el qahira

Học thuật
Thân thiện
el qahira

The family visited El Qahira to see the ancient pyramids.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô của Ai Cập thành phố lớn nhấtChâu Phi: "el qahira" tên gọi khác của thành phố Cairo, thủ đô của Ai Cập. Đây một đô thị lớn trung tâm văn hóa, chính trị, kinh tế chính của quốc gia này.
    • Một cảng lớn nằmphía nam của đồng bằng sông Nile: Thành phố này vị trí chiến lược, một cảng quan trọng nằm gần khu vực đồng bằng sông Nile.
    • Nơi từng nhà của các Pharaoh: Trong lịch sử, khu vực này các vùng lân cận từng trung tâm quyền lực của các Pharaoh Ai Cập cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We flew into el qahira to begin our tour of Egypt. (Chúng tôi bay vào el qahira để bắt đầu chuyến tham quan Ai Cập.)
    • The history of el qahira is deeply connected to the Nile River. (Lịch sử của el qahira gắn liền sâu sắc với sông Nile.)
    • Many international conferences are held in el qahira. (Nhiều hội nghị quốc tế được tổ chức tại el qahira.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The bustling streets of el qahira": những con phố nhộn nhịp của Cairo.

    • He got lost in the bustling streets of el qahira. (Anh ấy bị lạc trong những con phố nhộn nhịp của el qahira.)
  • "Ancient monuments near el qahira": các tượng đài cổ gần Cairo (ám chỉ các kim tự tháp Giza, tượng Nhân ).

    • A day trip to see the ancient monuments near el qahira is a must. (Một chuyến đi trong ngày để xem các tượng đài cổ gần el qahira điều bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cairo (n): Tên tiếng Anh phổ biến quốc tế hóa của "el qahira".

    • Cairo is often called "the city of a thousand minarets". (Cairo thường được gọi là "thành phố của một nghìn tháp giáo đường".)
  • Al-Qahirah (n): Cách viết/chuyển tự khác từ tiếngRập, có nghĩa tương tự.

    • Al-Qahirah is the official name in Arabic. (Al-Qahirah tên chính thức trong tiếngRập.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital of Egypt: thủ đô của Ai Cập.
  • The Victorious City: "Al-Qahirah" trong tiếngRập có nghĩa "Kẻ Chinh Phục" hay "Thành phố Chiến thắng", đây nghĩa gốc của tên gọi.
Thành ngữ liên quan
  • "Where el qahira meets the Nile": nơi Cairo gặp gỡ sông Nile (ám chỉ vị trí địa tầm quan trọng của thành phố).
    • The old district, where el qahira meets the Nile, is full of history. (Khu phố cổ, nơi el qahira gặp gỡ sông Nile, chứa đầy lịch sử.)
el qahira

The family visited El Qahira to see the ancient pyramids.

Noun
  1. thủ đô của Ai Cập thành phố lớn nhấtChâu Phi, một cảng lớn nằmphía nam của đồng bằng sông Nile; trước đây nhà của các Pharaohs

Từ đồng nghĩa